thước gấp

Học thuật
Thân thiện
thước gấp

Một học sinh dùng thước gấp để đo chiều dài của quyển sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo chiều dài: Một loại thước dùng để đo đạc, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, đặc điểm có thể gấp lại được tại các khớp nối.
    • Thiết kế đặc biệt: "Thước gấp" được thiết kế thành nhiều đoạn ngắn (thường mỗi đoạn dài 20cm), có thể xếp gọn lại khi không sử dụng, giúp tiện lợi cho việc mang theo cất giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác thợ mộc lấy chiếc thước gấp ra để đo chính xác kích thước của tấm ván. (Người thợ mộc lấy cây thước gấp ra để đo chính xác kích thước tấm ván.)
    • Chiếc thước gấp bằng kim loại này rất bền dễ dàng bỏ vào túi áo. (Cây thước gấp bằng kim loại này rất bền dễ dàng cho vào túi áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thước gấp" trong các ngành nghề: Thường được sử dụng phổ biến trong các nghề thủ công như mộc, may, xây dựng để đo đạc nhanh chóng tại hiện trường.
    • Anh kỹ sư luôn mang theo thước gấp khi đi khảo sát công trình. (Người kỹ sư luôn mang theo thước gấp khi đi khảo sát công trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thước cuộn (n): Một loại thước dài, thường bằng kim loại hoặc vải, có thể cuộn lại trong một hộp nhỏ.
  • Thước thẳng (n): Thước dạng một thanh dài cứng, không thể gấp lại.
  • Thước dây (n): Thước mềm, dài, thường bằng vải hoặc thép, cuộn trong một hộp nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Thước kẹp (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng thước kẹp thường dụng cụ đo chính xác cao, khác với thước gấp).
  • Mét gấp (tên gọi khác, bắt nguồn từ đơn vị đo mét).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thước gấp")

thước gấp

Một học sinh dùng thước gấp để đo chiều dài của quyển sách.

  1. Thước đo độ dài bằng gỗ hoặc kim loại, có thể gấp lại từng khúc 20cm một.